Ngũ hành, Bát quái

Bát quái là gì? Ý nghĩa 8 quẻ Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn

Bát quái là gì? Xem hình hào, tượng tự nhiên, tính chất và quy ước ngũ hành của Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn.

Thanh Vân Tử 4 phút đọc

Bát quái là tám quẻ đơn, mỗi quẻ gồm ba hào âm hoặc dương. Trong Kinh Dịch, hai quẻ đơn chồng lên nhau tạo thành một quẻ sáu hào; vì vậy tám quái là nền tảng để cấu thành 64 quẻ. “Ý nghĩa bát quái” gồm nhiều lớp: hình hào, tượng tự nhiên trong Thuyết Quái truyện, và các quy ước bổ sung của từng hệ luận quẻ.

Bát quái xếp thành vòng tròn quanh biểu tượng âm dương

Bảng ý nghĩa 8 quẻ Bát quái

  • Càn ☰: ba hào dương; tượng trời. Thuyết Quái gắn Càn với tính kiện và vai cha trong mô hình gia đình tượng trưng.
  • Đoài ☱: âm ở trên, hai dương ở dưới; tượng đầm, niềm vui và sự trao đổi. Trong mô hình gia đình là con gái út.
  • Ly ☲: dương ở ngoài, âm ở giữa; tượng lửa, sự sáng và tính nương tựa. Là con gái giữa trong mô hình gia đình.
  • Chấn ☳: dương ở dưới, hai âm ở trên; tượng sấm và sự khởi động. Là con trai cả.
  • Tốn ☴: âm ở dưới, hai dương ở trên; tượng gió, sự thâm nhập. Là con gái cả.
  • Khảm ☵: dương ở giữa hai âm; tượng nước và hiểm trở. Là con trai giữa.
  • Cấn ☶: dương ở trên hai âm; tượng núi và sự dừng lại. Là con trai út.
  • Khôn ☷: ba hào âm; tượng đất và tính thuận tiếp nhận. Là mẹ trong mô hình gia đình.

Các hình tượng trên chủ yếu dựa vào Thuyết Quái truyện và truyền thống chú giải. Một quái có thể gợi nhiều liên tưởng; không nên xem mỗi từ khóa ngắn như định nghĩa duy nhất hay lời dự đoán.

Cách nhận biết hình hào của tám quái

  • Càn có ba hào liền; Khôn có ba hào đứt.
  • Chấn có một hào dương dưới cùng; Cấn có một hào dương trên cùng.
  • Ly có hào âm ở giữa; Khảm có hào dương ở giữa.
  • Đoài có hào âm ở trên; Tốn có hào âm ở dưới.

Vị trí hào được đọc từ dưới lên. Vì thế, khi nhận diện quái, hãy nhìn hào “khác loại” nằm ở đâu: Chấn động từ dưới, Cấn dừng ở trên; Ly rỗng giữa, Khảm đầy giữa. Xem thêm bài hào âm, hào dương và hào động để nắm quy ước sáu hào.

Bát quái tượng trưng cho ai trong gia đình?

Thuyết Quái truyện mô tả Càn là cha, Khôn là mẹ; sáu quái còn lại là con. Chấn, Khảm, Cấn tượng trưng lần lượt cho con trai trưởng, giữa và út; Tốn, Ly, Đoài là con gái trưởng, giữa và út. Đây là hệ thống tượng trưng cổ, được dùng trong một số cách luận quẻ và phong thủy; không phải mô tả gia đình theo nghĩa đen.

Ngũ hành của bát quái: dùng trong hệ nào?

Trong nhiều hệ Dịch học ứng dụng ở Đông Á, bát quái được phối với Ngũ hành như sau: Càn và Đoài thuộc Kim; Chấn và Tốn thuộc Mộc; Khảm thuộc Thủy; Ly thuộc Hỏa; Cấn và Khôn thuộc Thổ. Đây là một lớp quy chiếu của các hệ thuật số và luận quẻ, không phải thuộc tính vật lý hay cách duy nhất đọc Kinh Dịch.

Khi một phương pháp dùng Ngũ hành để xét sinh khắc, cần theo đúng bảng quy chiếu và quy tắc của phương pháp đó. Không nên suy ra cát/hung chỉ từ việc hai quái thuộc hành nào. Khi cần luận sâu hơn về Ngũ hành, hãy theo đúng bảng quy chiếu của phương pháp đang học.

Cách đọc tên quẻ kép bằng bát quái

Tên tượng của quái thường gặp là Thiên (Càn), Trạch (Đoài), Hỏa (Ly), Lôi (Chấn), Phong (Tốn), Thủy (Khảm), Sơn (Cấn) và Địa (Khôn). Tên quẻ kép thường đọc quái trên trước, quái dưới sau. Chẳng hạn Địa Thủy Sư có Khôn (đất) ở trên Khảm (nước). Tên giúp nhận biết cấu trúc, còn lời quẻ và hào từ mới là văn bản cần đối chiếu khi luận nghĩa.

Tiên thiên, Hậu thiên và bát quái

Bát quái còn được sắp theo các đồ hình và thứ tự khác nhau. Thứ tự Tiên thiên thường dùng trong phép tính Mai Hoa; đồ hình Hậu thiên gắn với phương vị và cửu cung trong nhiều hệ ứng dụng. Cách dùng cụ thể thay đổi theo phép lập quẻ. Xem bài Tiên thiên và Hậu thiên bát quái khác nhau thế nào.

Bạn có thể tra 64 quẻ Kinh Dịch theo quái trên và quái dưới. Khi tự lập quẻ, ghi rõ thứ tự hào và phương pháp đang dùng để tránh nhầm hình quái với cách luận.

Cùng chuyên mục

Ngũ hành, Bát quái

Xem tất cả