LapQue hiện có sáu phương pháp lập quẻ. Người mới thường hỏi: phép nào chính xác nhất? Thật ra không có phép “nhất”, chỉ có phép hợp với câu hỏi. Dưới đây là cách phân biệt nhanh.

1. Mai Hoa Dịch Số
- Lập quẻ bằng: thời gian (năm, tháng, ngày, giờ), con số, sự vật bắt gặp.
- Luận bằng: Thể Dụng, ngũ hành, quẻ hỗ, quẻ biến.
- Hợp với: việc thường ngày, cần câu trả lời nhanh, khi trong tay không có gì để gieo.
- Độ khó: dễ. Phù hợp người mới.
Xem lập quẻ Mai Hoa Dịch Số và bài Thể và Dụng.
2. Lục Hào
- Lập quẻ bằng: gieo ba đồng xu sáu lần.
- Luận bằng: nạp giáp, Lục Thân, Dụng thần, Thế Ứng, Nhật Nguyệt, tuần không.
- Hợp với: việc cụ thể, có nhiều người liên quan, cần xem kỹ diễn biến như tiền bạc, hợp đồng, công danh, tranh chấp.
- Độ khó: trung bình tới khó, nhưng chi tiết nhất.
Xem gieo quẻ Lục Hào và bài Dụng thần trong Lục Hào.
3. Khổng Minh Lục Diệu
- Lập quẻ bằng: tháng, ngày, giờ âm lịch, đếm trên sáu cung.
- Kết quả: một trong sáu cung Đại An, Lưu Liên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.
- Hợp với: việc ngắn hạn, cần biết nhanh tốt hay xấu: ra ngoài, gặp người, chờ tin, tìm đồ.
- Độ khó: rất dễ, có thể bấm trên đốt ngón tay.
Xem lập quẻ Khổng Minh.
4. Đại Lục Nhâm
- Lập quẻ bằng: giờ, ngày và tiết khí lúc hỏi.
- Luận bằng: Thiên Địa Bàn, Tứ khóa, Tam truyền, mười hai Thiên tướng.
- Hợp với: việc có diễn biến theo thời gian, người đi xa, tin tức, chuyện có nhiều bên.
- Độ khó: khó, hợp người đã quen can chi.
Xem lập quẻ Lục Nhâm.
5. Kỳ Môn Độn Giáp
- Lập quẻ bằng: giờ và tiết khí, dựng bàn chín cung.
- Luận bằng: Cửu tinh, Bát môn, Bát thần, Tam kỳ Lục nghi, cách cục.
- Hợp với: chọn hướng và thời điểm hành động: xuất hành, gặp đối tác, khởi sự.
- Độ khó: khó nhất trong sáu phép.
6. Bát Tự Hà Lạc
- Lập quẻ bằng: ngày giờ sinh và giới tính.
- Kết quả: quẻ Tiên thiên (nửa đầu đời), quẻ Hậu thiên (nửa sau đời), hào Nguyên đường.
- Hợp với: tìm hiểu tính cách, xu hướng chung của cuộc đời. Không dùng để hỏi một việc cụ thể.
- Độ khó: trung bình.
Chọn nhanh theo câu hỏi
- “Có nên làm việc này không?”: Mai Hoa hoặc Lục Hào.
- “Việc này cụ thể sẽ diễn biến ra sao, ai giúp ai cản?”: Lục Hào hoặc Lục Nhâm.
- “Ra ngoài lúc này có ổn không, có tin vui không?”: Khổng Minh Lục Diệu.
- “Nên đi hướng nào, giờ nào?”: Kỳ Môn Độn Giáp.
- “Mình là người thế nào, đời mình có xu hướng gì?”: Bát Tự Hà Lạc.
Có nên dùng nhiều phép cho một việc?
Có thể, nếu mỗi phép trả lời một khía cạnh khác nhau, ví dụ Lục Hào để xem việc có thành không, Kỳ Môn để chọn hướng đi. Nhưng đừng dùng nhiều phép chỉ để tìm kết quả mình muốn nghe; xem bài có nên lập quẻ nhiều lần.
Trên trang lập quẻ của LapQue, bạn chọn việc cần xem rồi chuyển qua lại giữa các phép ngay trong một khung công cụ.